立地生根

lì dì shēng gēnlập địa sanh căn

Hán Việt: lập địa sanh căn · Pinyin: lì dì shēng gēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻过于性急,立刻就要办好事情。

Cấu tạo: 立 (lập) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 根 (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过于性急,立刻就要办好事情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

立地成佛 · 立地死漢 · 立地瞌睡 · 生根满盆的 · 生根的 · 立地书厨 · 立地擎天 · 立地金刚