立地生根

lì dì shēng gēn lập địa sanh căn

Hán Việt: lập địa sanh căn · Pinyin: lì dì shēng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (địa) + (sanh) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过于性急,立刻就要办好事情。