立地金剛 lì dì jīn gāng · lập địa kim cương Hán Việt: lập địa kim cương · Pinyin: lì dì jīn gāng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 地 (địa) + 金 (kim) + 剛 (cương)Pinyinlì dì jīn gāngHán Việtlập địa kim cươngCấu tạo立 + 地 + 金 + 剛 · lập + địa + kim + cương nghĩa thành phần: lập + địa + kim + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人力大气壮,异常威武。