立地金剛
lập địa kim cương
Hán Việt: lập địa kim cương · Pinyin: lì dì jīn gāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人力大無窮,氣勢威猛。《精忠岳傳》第一四回:「馬似掀天獅子,人如立地金剛。」
Hán Việt: lập địa kim cương · Pinyin: lì dì jīn gāng