立场不稳 lì chǎng bù wěn·lập tràng bất ổn Hán Việt: lập tràng bất ổn · Pinyin: lì chǎng bù wěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 对问题所持的观点态度不能持之以恒。 Cấu tạo: 立 (lập) + 場 (tràng) + 不 (bất) + 穩 (ổn)Pinyinlì chǎng bù wěnHán Việtlập tràng bất ổnCấu tạo立 + 場 + 不 + 穩 · lập + tràng + bất + ổn nghĩa thành phần: lập + tràng + bất + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对问题所持的观点态度不能持之以恒。 Từ liên quan Gần nghĩa不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 不稳地滑动 · 不稳定 · 不稳定气流