立場不穩

lì chǎng bù wěn lập tràng bất ổn

Hán Việt: lập tràng bất ổn · Pinyin: lì chǎng bù wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (tràng) + (bất) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对问题所持的观点态度不能持之以恒。