立場文件 lì chǎng wén jiàn · lập tràng văn kiện Hán Việt: lập tràng văn kiện · Pinyin: lì chǎng wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 場 (tràng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinlì chǎng wén jiànHán Việtlập tràng văn kiệnCấu tạo立 + 場 + 文 + 件 · lập + tràng + văn + kiện nghĩa thành phần: lập + tràng + văn + kiện