立奏奇效 lập tấu kì hiệu Hán Việt: lập tấu kì hiệu Tổng quan Có hiệu quả ngay Cấu tạo: 立 (lập) + 奏 (tấu) + 奇 (kì) + 效 (hiệu)Hán Việtlập tấu kì hiệuCấu tạo立 + 奏 + 奇 + 效 · lập + tấu + kì + hiệu nghĩa thành phần: lập + tấu + kì + hiệu Nghĩa ViệtCihui Có hiệu quả ngay