立定腳跟 lì dìng jiǎo gēn · lập định cước cân Hán Việt: lập định cước cân · Pinyin: lì dìng jiǎo gēn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 定 (định) + 腳 (cước) + 跟 (cân)Pinyinlì dìng jiǎo gēnHán Việtlập định cước cânCấu tạo立 + 定 + 腳 + 跟 · lập + định + cước + cân nghĩa thành phần: lập + định + cước + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脚踏实地,老老实实做事。