立定腳跟

lì dìng jiǎo gēn lập định cước cân

Hán Việt: lập định cước cân · Pinyin: lì dìng jiǎo gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (định) + (cước) + (cân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳踏實地,認真務實。《兒女英雄傳》第二一回:「從此各人立定腳跟,安分守己,作一個清白良民。」