立憲政體

lập hiến chánh thể

Hán Việt: lập hiến chánh thể

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (hiến) + (chánh) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立憲政體 ìxiàn zhèngtǐ n. constitutional government