立式尺寸 lì shì chǐ cùn · lập thức xích thốn Hán Việt: lập thức xích thốn · Pinyin: lì shì chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinlì shì chǐ cùnHán Việtlập thức xích thốnCấu tạo立 + 式 + 尺 + 寸 · lập + thức + xích + thốn nghĩa thành phần: lập + thức + xích + thốn