立式珩磨牀 lì shì héng mó chuáng · lập thức hành ma sàng Hán Việt: lập thức hành ma sàng · Pinyin: lì shì héng mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + 珩 (hành) + 磨 (ma) + 牀 (sàng)Pinyinlì shì héng mó chuángHán Việtlập thức hành ma sàngCấu tạo立 + 式 + 珩 + 磨 + 牀 · lập + thức + hành + ma + sàng nghĩa thành phần: lập + thức + hành + ma + sàng