立式鑽床

lì shì zuàn chuáng lập thức toản sàng

Hán Việt: lập thức toản sàng · Pinyin: lì shì zuàn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thức) + (toản) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立式鑽床 ìshì zuànchuáng n. <mach.> upright drill; vertical drill M:¹tái/⁴zuò