立式鋼琴

lập thức cương cầm

Hán Việt: lập thức cương cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thức) + (cương) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立式鋼琴 ìshì gāngqín n. upright piano M:⁴zuò/¹jià