立方主義 lì fāng zhǔ yì · lập phương chủ nghĩa Hán Việt: lập phương chủ nghĩa · Pinyin: lì fāng zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinlì fāng zhǔ yìHán Việtlập phương chủ nghĩaCấu tạo立 + 方 + 主 + 義 · lập + phương + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: lập + phương + chủ + nghĩa