立方釐米

lì fāng lí mǐ lập phương li mễ

Hán Việt: lập phương li mễ · Pinyin: lì fāng lí mǐ

Tổng quan

centimét khối

Cấu tạo: (lập) + (phương) + (li) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui centimét khối

Eng

  • CC-CEDICT cubic centimeter
  • Cihui 立方釐米 ìfāng límǐ m. cubic centimeter