立方形的

lập phương hình đích

Hán Việt: lập phương hình đích

Tổng quan

/'kju:bikəl/, có hình khối, có hình lập phương, (toán học) bậc ba, (toán học) đường bậc ba, đường cubic có hình khối, có hình lập phương tựa hình khối, (toán học) Cuboit, (giải phẫu) xương hộp xem cuboid

Cấu tạo: (lập) + (phương) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'kju:bikəl/, có hình khối, có hình lập phương, (toán học) bậc ba, (toán học) đường bậc ba, đường cubic có hình khối, có hình lập phương tựa hình khối, (toán học) Cuboit, (giải phẫu) xương hộp xem cuboid