立方氧化鋯 lì fāng yǎng huà gào Pinyin: lì fāng yǎng huà gào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋯Pinyinlì fāng yǎng huà gàoCấu tạo立 + 方 + 氧 + 化 + 鋯