立方水母目
lập phương thủy mẫu mục
Hán Việt: lập phương thủy mẫu mục
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 目 (mục)
Hán Việt: lập phương thủy mẫu mục
Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 目 (mục)