立時三刻

lì shí sān kè lập thì tam khắc

Hán Việt: lập thì tam khắc · Pinyin: lì shí sān kè

Tổng quan

lập tức: tức khắc

Cấu tạo: (lập) + (thì) + (tam) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập tức: tức khắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立刻、马上。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉立刻;马上他一收到电报,~就动身回家。