立時巴刻 lì shí bā kè · lập thì ba khắc Hán Việt: lập thì ba khắc · Pinyin: lì shí bā kè Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 時 (thì) + 巴 (ba) + 刻 (khắc)Pinyinlì shí bā kèHán Việtlập thì ba khắcCấu tạo立 + 時 + 巴 + 刻 · lập + thì + ba + khắc nghĩa thành phần: lập + thì + ba + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言立时三刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言立时三刻。