立時生效 lì shí shēng xiào · lập thì sanh hiệu Hán Việt: lập thì sanh hiệu · Pinyin: lì shí shēng xiào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 時 (thì) + 生 (sanh) + 效 (hiệu)Pinyinlì shí shēng xiàoHán Việtlập thì sanh hiệuCấu tạo立 + 時 + 生 + 效 · lập + thì + sanh + hiệu nghĩa thành phần: lập + thì + sanh + hiệu