立木南門 lì mù nán mén · lập mộc nam môn Hán Việt: lập mộc nam môn · Pinyin: lì mù nán mén Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 木 (mộc) + 南 (nam) + 門 (môn)Pinyinlì mù nán ménHán Việtlập mộc nam mônCấu tạo立 + 木 + 南 + 門 · lập + mộc + nam + môn nghĩa thành phần: lập + mộc + nam + môn