立木南門

lì mù nán mén lập mộc nam môn

Hán Việt: lập mộc nam môn · Pinyin: lì mù nán mén

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mộc) + (nam) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立木:竖木于地上。用具体事实来证明新的法令、制度一定要推行开来。多用于形容取信于民。
  • Tân Hoa Tự Điển 立木竖木于地上。用具体事实来证明新的法令、制度一定要推行开来。多用于形容取信于民。