立木重建 lập mộc trọng kiến Hán Việt: lập mộc trọng kiến Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 木 (mộc) + 重 (trọng) + 建 (kiến)Hán Việtlập mộc trọng kiếnCấu tạo立 + 木 + 重 + 建 · lập + mộc + trọng + kiến nghĩa thành phần: lập + mộc + trọng + kiến