Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 構 (cấu) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)
- Hán Việt
- lập cấu tượng giao
- Cấu tạo
- 立 + 構 + 橡 + 膠 · lập + cấu + tượng + giao
nghĩa thành phần: lập + cấu + tượng + giao
Từ liên quan
Gần nghĩa
橡胶似的 · 橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶树 · 橡胶清洁器 · 橡胶的硬化 · 橡胶草