立柱導軌 lì zhù dǎo guǐ · lập trụ đạo quỹ Hán Việt: lập trụ đạo quỹ · Pinyin: lì zhù dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 柱 (trụ) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Pinyinlì zhù dǎo guǐHán Việtlập trụ đạo quỹCấu tạo立 + 柱 + 導 + 軌 · lập + trụ + đạo + quỹ nghĩa thành phần: lập + trụ + đạo + quỹ