立案偵查

lì àn zhēn chá lập án trinh tra

Hán Việt: lập án trinh tra · Pinyin: lì àn zhēn chá

Tổng quan

lập hồ sơ điều tra | khởi tố (một vụ án)

Cấu tạo: (lập) + (án) + (trinh) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập hồ sơ điều tra | khởi tố (một vụ án)

Eng

  • CC-CEDICT to file for investigation|to prosecute (a case)
  • Cihui to file for investigation; to prosecute (a case)