立樁標出 lập thung tiêu xuất Hán Việt: lập thung tiêu xuất Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 樁 (thung) + 標 (tiêu) + 出 (xuất)Hán Việtlập thung tiêu xuấtCấu tạo立 + 樁 + 標 + 出 · lập + thung + tiêu + xuất nghĩa thành phần: lập + thung + tiêu + xuất