立此爲憑

lập thử vi bằng

Hán Việt: lập thử vi bằng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thử) + (vi) + (bằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立此為憑 ìcǐwéipíng f.e. sign this as a written guarantee