立毛狀態

lập mao trạng thái

Hán Việt: lập mao trạng thái

Tổng quan

sự nổi da gà, sự sởn gai ốc (vì sợ, rét...)

Cấu tạo: (lập) + (mao) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nổi da gà, sự sởn gai ốc (vì sợ, rét...)