立法會議

lì fǎ huì yì lập pháp hội nghị

Hán Việt: lập pháp hội nghị · Pinyin: lì fǎ huì yì

Tổng quan

(Ê pom +) việc sử án, (số nhiều) toà đại hình, (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia), (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng

Cấu tạo: (lập) + (pháp) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê pom +) việc sử án, (số nhiều) toà đại hình, (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia), (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng