立法機關

lì fǎ jī guān lập pháp ki quan

Hán Việt: lập pháp ki quan · Pinyin: lì fǎ jī guān

Tổng quan

cơ quan lập pháp

Cấu tạo: (lập) + (pháp) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan lập pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 制定法律的機關。如立法院為我國最高立法機關。

Eng

  • CC-CEDICT legislature
  • Cihui legislature