立法程序

lì fǎ chéng xù lập pháp trình tự

Hán Việt: lập pháp trình tự · Pinyin: lì fǎ chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (pháp) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 制定法律的程序。廣義包括立法、制用及監督的程序,狹義專指法案的處理程序而言。