立眉豎眼 lì méi shù yǎn · lập mi thụ nhãn Hán Việt: lập mi thụ nhãn · Pinyin: lì méi shù yǎn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 眉 (mi) + 豎 (thụ) + 眼 (nhãn)Pinyinlì méi shù yǎnHán Việtlập mi thụ nhãnCấu tạo立 + 眉 + 豎 + 眼 · lập + mi + thụ + nhãn nghĩa thành phần: lập + mi + thụ + nhãn Nghĩa EngCihui 立眉豎眼 ìméishùyǎn f.e. get angry