立等可取 lập đẳng khả thủ Hán Việt: lập đẳng khả thủ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 等 (đẳng) + 可 (khả) + 取 (thủ)Hán Việtlập đẳng khả thủCấu tạo立 + 等 + 可 + 取 · lập + đẳng + khả + thủ nghĩa thành phần: lập + đẳng + khả + thủ Nghĩa EngCihui 立等可取 ìděngkěqǔ f.e. ready while you wait