立榮航空 lì róng háng kōng · lập vinh hàng không Hán Việt: lập vinh hàng không · Pinyin: lì róng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 榮 (vinh) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinlì róng háng kōngHán Việtlập vinh hàng khôngCấu tạo立 + 榮 + 航 + 空 · lập + vinh + hàng + không nghĩa thành phần: lập + vinh + hàng + không