立見天國 lì jiàn tiān guó · lập kiến thiên quốc Hán Việt: lập kiến thiên quốc · Pinyin: lì jiàn tiān guó Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 見 (kiến) + 天 (thiên) + 國 (quốc)Pinyinlì jiàn tiān guóHán Việtlập kiến thiên quốcCấu tạo立 + 見 + 天 + 國 · lập + kiến + thiên + quốc nghĩa thành phần: lập + kiến + thiên + quốc