立見功效

lập kiến công hiệu

Hán Việt: lập kiến công hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (kiến) + (công) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立見功效 ìjiàngōngxiào f.e. have an immediate effect