立談之間

lì tán zhī jiān lập đàm chi gian

Hán Việt: lập đàm chi gian · Pinyin: lì tán zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (đàm) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 站着说话的一会儿时间。形容时间极短。

Eng

  • Cihui 立談之間 ìtánzhījiān n. in a moment/jiffy