立足於打 lập túc vu đả Hán Việt: lập túc vu đả Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 足 (túc) + 於 (vu) + 打 (đả)Hán Việtlập túc vu đảCấu tạo立 + 足 + 於 + 打 · lập + túc + vu + đả nghĩa thành phần: lập + túc + vu + đả Nghĩa EngCihui 立足於打 ìzúyúdǎ f.e. be prepared every minute to fight