立身处事

lập thân xử sự

Hán Việt: lập thân xử sự

Tổng quan

Cấu tạo: 立 (lập) + 身 (thân) + 處 (xử) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối nhân xử thế
  • Biên soạn 立身處事 lìshēnchǔshì f.e. establish oneself in dealing with affairs

Eng

  • Cihui 立身處事 lìshēnchǔshì f.e. establish oneself in dealing with affairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

立身处世 · 立身行己 · 立身扬名 · 处事原则 · 立身行道 · 立身行事 · 处事公平 · 处事公正