立身處事 lập thân xử sự Hán Việt: lập thân xử sự Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 身 (thân) + 處 (xử) + 事 (sự)Hán Việtlập thân xử sựCấu tạo立 + 身 + 處 + 事 · lập + thân + xử + sự nghĩa thành phần: lập + thân + xử + sự Nghĩa EngCihui 立身處事 lìshēnchǔshì f.e. establish oneself in dealing with affairs