立身揚名
lập thân dương danh
Hán Việt: lập thân dương danh · Pinyin: lì shēn yáng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立身:使自己在社会上有相当地位;扬:传播。使自己立足于社会,名声远扬。
- Tân Hoa Tự Điển 立身使自己在社会上有相当地位;扬传播。使自己立足于社会,名声远扬。
Eng
- Cihui 立身揚名 ìshēnyángmíng f.e. gain fame and position