立身揚名

lì shēn yáng míng lập thân dương danh

Hán Việt: lập thân dương danh · Pinyin: lì shēn yáng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thân) + (dương) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修養自身,聲名遠揚。元.喬吉《兩世姻緣》第一折:「男子漢也有個立身揚名時節。」《紅樓夢》第三六回:「獨有林黛玉自幼不曾勸他去立身揚名等話,所以深敬黛玉。」

Eng

  • Cihui 立身揚名 ìshēnyángmíng f.e. gain fame and position