立身行事

lì shēn xíng shì lập thân hành sự

Hán Việt: lập thân hành sự · Pinyin: lì shēn xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thân) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立身:指为人;行事:指行为。指处世待人的行为。