立身行事

lì shēn xíng shìlập thân hành sự

Hán Việt: lập thân hành sự · Pinyin: lì shēn xíng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

立身:指为人; 行事:指行为。指处世待人的行为。

Cấu tạo: 立 (lập) + 身 (thân) + 行 (hành) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立身:指为人; 行事:指行为。指处世待人的行为。

Từ liên quan

Gần nghĩa

立身处世 · 立身行己 · 立身扬名 · 行事历 · 行事會正記 · 行事鈔 · 行事鈔資持記 · 立身行道