立身行道
lập thân hành đạo
Hán Việt: lập thân hành đạo · Pinyin: lì shēn xíng dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修養自身,奉行道義。《孝經.開宗明義章》:「立身行道,揚名於後世以顯父母,孝之終也。」明.無名氏《寶光殿.楔子》:「教子立身行道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修养自身,奉行道义。