立錐之土 lì zhuī zhī tǔ · lập trùy chi thổ Hán Việt: lập trùy chi thổ · Pinyin: lì zhuī zhī tǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 錐 (trùy) + 之 (chi) + 土 (thổ)Pinyinlì zhuī zhī tǔHán Việtlập trùy chi thổCấu tạo立 + 錐 + 之 + 土 · lập + trùy + chi + thổ nghĩa thành phần: lập + trùy + chi + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立锥:插锥子。插锥尖的一点地方。形容能容身的极小地方。