立陶宛語

lì táo wǎn yǔ lập đào uyển ngữ

Hán Việt: lập đào uyển ngữ · Pinyin: lì táo wǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (đào) + (uyển) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Lithuanian