立陶宛語 lì táo wǎn yǔ · lập đào uyển ngữ Hán Việt: lập đào uyển ngữ · Pinyin: lì táo wǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 陶 (đào) + 宛 (uyển) + 語 (ngữ)Pinyinlì táo wǎn yǔHán Việtlập đào uyển ngữCấu tạo立 + 陶 + 宛 + 語 · lập + đào + uyển + ngữ nghĩa thành phần: lập + đào + uyển + ngữ Nghĩa EngCihui Lithuanian