立雪求道 lì xuě qiú dào·lập tuyết cầu đạo Hán Việt: lập tuyết cầu đạo · Pinyin: lì xuě qiú dào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 旧指恭敬虔诚地求道。 Cấu tạo: 立 (lập) + 雪 (tuyết) + 求 (cầu) + 道 (đạo)Pinyinlì xuě qiú dàoHán Việtlập tuyết cầu đạoCấu tạo立 + 雪 + 求 + 道 · lập + tuyết + cầu + đạo nghĩa thành phần: lập + tuyết + cầu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指恭敬虔诚地求道。 Từ liên quan Gần nghĩa求道于盲 · 立雪斷臂 · 立雪齊腰 · 求道於盲 · 立雪程门