立雪程門 lì xuě chéng mén · lập tuyết trình môn Hán Việt: lập tuyết trình môn · Pinyin: lì xuě chéng mén Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 雪 (tuyết) + 程 (trình) + 門 (môn)Pinyinlì xuě chéng ménHán Việtlập tuyết trình mônCấu tạo立 + 雪 + 程 + 門 · lập + tuyết + trình + môn nghĩa thành phần: lập + tuyết + trình + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指学生恭敬受教。比喻尊师。