立面图
lập diện đồ
Hán Việt: lập diện đồ · Pinyin: lì miàn tú
Tổng quan
bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bản vẽ mặt đứng
- Biên soạn elevation (drawing) M:¹zhāng
Eng
- Cihui elevation (architectural drawing)
Đức
- Handedict Vertikalschnitt (S, Arch)